parking lot or parking slot
e-Resources: Find Free Parking Slot
Nghĩa của từ Parking lot - Từ điển Anh - Việt: bãi đậu xe, bãi đỗ xe, chỗ đậu xe, sân đậu xe,
ĐĂNG KÝ BẢN TIN - Sơn tạo hiệu ứng Bê tông - Hiệu ứng Gạch đá
ICD PARKING SYSTEM - Đơn vị chuyên thi công, lắp đặt barie tự động và cabin bảo vệ kiểm soát ra vào khu đô thị, khu chung cư, bãi đỗ xe, .....
Best free games for Android
Best Android Games trending on AndroidOut: Car Parking Multiplayer, Bubble Shooter, Đố khối Jewel